RANGER XLT 2.2L 4X4 MT

Chi tiết về xe:

Bánh, lốp, và phanh:

Bánh xe / Wheel : Vành hợp kim nhôm đúc 17”/ Alloy 17″

Cỡ lốp / Tire Size : 265/65R17

Phanh trước / Front Brake : Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc

Hệ thống treo :

Hệ thống treo sau / Rear Suspension : Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers

Hệ thống treo trước / Front Suspension : Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers.

Hệ thống âm thanh:

Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system : Điều khiển giọng nói SYNC Gen I/ Voice Control SYNC Gen I

Hệ thống âm thanh / Audio system Audio System with SYNC : AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, AUX, Bluetooth, 6 loa (speakers)

Màn hình hiển thị đa thông tin / Multil function display : Màn hình LED chữ xanh/ Dot matrix

Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel : Có / With

Hệ thống Điều hòa:

Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning : Điều chỉnh tay/ Manual

Hệ thống điện:

Ổ nguồn 230V/ 230V outlet : Không / Without

Hộp số:

Hộp số / Transmission : 6 số tay / 6-speed MT

Ly hợp / Cluth : Đĩa ma sát đơn, điều khiển bằng thủy lực với lò xò đĩa / Hydraulic single dry plate with diaphragm spring.

Khả năng lội nước :

Khả năng lội nước / Water wading (mm) : 800

Kích thước và trọng lượng :

Bán kính vòng quay tối thiểu / Min Turning Radius (mm) : 6350

Chiều dài cơ sở / Wheel base (mm) : 3220

Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) : 80 Lít/ 80 litters

Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 5362 x 1860 x 1815

Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance Height-Rear Axle (mm) : 200

Khối lượng hàng chuyên chở / Pay Load (kg) : 824

Trọng lượng toàn bộ xe tiêu chuẩn / Gross Vehicle Weight (kg) : 3200

Vệt bánh xe sau / Track-Rear (mm) : 1560

Vệt bánh xe trước / Track-Front (mm) : 1560

Trang thiết bị tiện nghi bên trong xe :

Cửa kính điều khiển điện / Power Window : Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)

Ghế lái trước/ Front Driver Seat : Chỉnh tay 6 hướng / 6 way manual

Ghế sau / Rear Seat Row : Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests.

Gương chiếu hậu trong / Internal miror : Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror

Khoá cửa điều khiển từ xa / Remote Keyless Entry : Có / With

Vật liệu ghế / Seat Material : Nỉ cao cấp / Premium cloth.

Trợ lực lái :

Trợ lực lái / Assisted Steering : Trợ lực lái điện/ EPAS

Động cơ:

Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) : 160 (118 KW) / 3700

Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 2198

Gài cầu điện / Shift – on – fly : Có / with

Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential : Có / with

Loại cabin / Cab Style : Cabin kép/ Double cab

Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) : 385 / 1500-2500

Động cơ / Engine Type : Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi